Thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc & Thuế quan: Số tiền bạn thực tế phải trả
TL;DR: Thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Trung Quốc thường dao động từ 0–25% (thuế tiêu chuẩn) cộng thêm 0–25% (thuế Mục 301). Tổng chi phí đến kho của bạn bao gồm giá sản phẩm + cước vận chuyển + bảo hiểm + thuế hải quan + thuế Mục 301 + phí xử lý. Luôn tính toàn bộ chi phí đến kho trước khi đặt hàng.
Cách hoạt động của thuế nhập khẩu
Khi hàng hóa đến cảng quốc gia của bạn, hải quan sẽ tính thuế dựa trên:
- Phân loại Mã HS: Mỗi danh mục sản phẩm có mức thuế cụ thể riêng.
- Quốc gia xuất xứ: Hàng hóa Trung Quốc có thể phải chịu thêm thuế quan bổ sung (ví dụ: thuế Mục 301).
- Giá trị khai báo: Thuế được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị hải quan (thường là giá trị CIF).
Cơ cấu thuế nhập khẩu của Mỹ đối với hàng hóa Trung Quốc
| Thành phần | Mức thuế | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế tiêu chuẩn (MFN) | 0–20% | Dựa trên phân loại mã HS |
| Thuế Mục 301 | 0–25% | Thuế bổ sung áp dụng đối với một số hàng hóa Trung Quốc cụ thể |
| Phí xử lý hàng hóa | 0.3464% | Tối thiểu 31,67 USD, tối đa 614,35 USD |
| Phí duy trì cảng | 0.125% | Áp dụng đối với hàng hóa đến bằng đường biển |
Chiến lược giảm chi phí nhập khẩu
- Phân loại mã HS chính xác: Một số mã HS có mức thuế thấp hơn. Hợp tác với đại lý hải quan để tìm ra phân loại hợp pháp thuận lợi nhất.
- Quy tắc Bán hàng đầu tiên: Nếu bạn mua hàng thông qua công ty thương mại, bạn có thể khai báo giá của nhà máy (bán hàng đầu tiên) thay vì giá của trung gian khi tính thuế.
- Khu Thương mại Đối ngoại (FTZ): Lưu trữ hàng hóa trong FTZ để trì hoãn nộp thuế cho đến khi hàng hóa đi vào thương mại nội địa Mỹ.
- Kỹ thuật thuế quan: Đôi khi chỉnh sửa nhỏ sản phẩm (ví dụ: thêm chức năng, thay đổi vật liệu) sẽ thay đổi phân loại mã HS của nó sang danh mục có mức thuế thấp hơn.
- Miễn trừ thuế Mục 301: Kiểm tra xem danh mục sản phẩm của bạn có đang được miễn trừ thuế Mục 301 hay không.
Ví dụ: Tính thuế cho quạt bàn
Mã HS 8414.51 (quạt bàn/quạt đứng), thuế tiêu chuẩn: 4,7%, không áp dụng thuế Mục 301 cho danh mục này.
| Thành phần chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá trị CIF (1.000 cái x 8 USD) | $8,000 |
| Thuế tiêu chuẩn (4,7%) | $376 |
| MPF (0,3464%) | $31.67 (tối thiểu) |
| HMF (0,125%) | $10 |
| Tổng thuế | $417.67 (chiếm 5,2% giá trị CIF) |
Cần hỗ trợ tìm nguồn hàng từ Trung Quốc?
Đội ngũ tại Shenzhen của chúng tôi có thể hỗ trợ bạn trong toàn bộ quy trình tìm nguồn hàng — từ lựa chọn nhà máy đến kiểm soát chất lượng và vận chuyển.
Gửi yêu cầu tư vấn